Từ

更正 (gēng zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

更正 (gēng zhèng) là một từ tiếng Trung: sửa chữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 更正

动 dòng động từ

sửa chữa

我需要更正报告中的错误。

wǒ xū yào gēng zhèng bào gào zhōng de cuò wù

Tôi cần sửa chữa các lỗi trong báo cáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

更 gēng — thay đổi, sửa đổi

正 zhèng — đúng, chính xác

Cấu trúc & nét viết
1 更 gēng — thay đổi; thay thế; đổi
Xpinyin
更 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 曰 yuē — nói
曰 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét