Từ

风暴 (fēng bào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

风暴 (fēng bào) là một từ tiếng Trung: bão. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风暴

名 míng danh từ

bão

风暴过后,到处都是倒下的树木。

fēng bào guò hòu dào chù dōu shì dǎo xià de shù mù

Sau cơn bão, khắp nơi đều là cây cối đổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — gió

暴 bào — dữ dội, hung bạo

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 暴 bào — đột ngột và mãnh liệt; dữ dội và nhanh
暴 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét