Từ
正面 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
正面 (zhèng miàn) là một từ tiếng Trung: mặt trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 正面
名 danh từ
mặt trước
请看这枚硬币的正面。
Xin vui lòng nhìn mặt trước của đồng xu này.
形 tính từ
tích cực
这个政策产生了正面影响。
Chính sách này đã tạo ra tác động tích cực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
面 là bộ thủ trong 2 chữ
面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét