Từ

正面 (zhèng miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

正面 (zhèng miàn) là một từ tiếng Trung: mặt trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 正面

名 míng danh từ

mặt trước

请看这枚硬币的正面。

qǐng kàn zhè méi yìng bì de zhèng miàn

Xin vui lòng nhìn mặt trước của đồng xu này.

形 xíng tính từ

tích cực

这个政策产生了正面影响。

zhè ge zhèng cè chǎn shēng le zhèng miàn yǐng xiǎng

Chính sách này đã tạo ra tác động tích cực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

正 zhèng — đúng, tích cực

面 miàn — mặt, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét