Chữ

麦

mài HSK 6
麦 mài HSK 6
  • 1. cây ngũ cốc như lúa mạch, lúa mì, lúa mạch đen và yến mạch
  • 2. đặc chỉ lúa mì; tên gọi chung là 麦子
  • 3. họ
Từ dùng 麦 như mài (2)
Cấu trúc & nét viết