Chữ
麦
麦
HSK 6
- 1. cây ngũ cốc như lúa mạch, lúa mì, lúa mạch đen và yến mạch
- 2. đặc chỉ lúa mì; tên gọi chung là 麦子
- 3. họ
Từ dùng 麦 như mài (2)
Cấu trúc & nét viết
麦
— cây ngũ cốc như lúa mạch, lúa mì, lúa mạch đen và yến mạch
麦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét