Từ

正式 (zhèng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

正式 (zhèng shì) là một từ tiếng Trung: chính thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 正式

形 xíng tính từ

chính thức

他正式成为公司的员工。

tā zhèng shì chéng wéi gōng sī de yuán gōng

Anh ấy chính thức trở thành nhân viên của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

正 zhèng — đúng đắn, phù hợp

式 shì — hình thức, kiểu, cách

Cấu trúc & nét viết
1 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét