Từ
纠正 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
纠正 (jiū zhèng) là một từ tiếng Trung: sửa chữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纠正
动 động từ
sửa chữa
老师纠正了我的发音。
Giáo viên đã sửa cách phát âm của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
丩 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét