Chữ
卸
- 1. dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển (trái với 装)
- 2. tháo gỡ thứ gì đó trên người
- 3. tháo dây buộc súc vật kéo
- 4. tháo rời phụ kiện khỏi máy móc
- 5. giải trừ; tháo bỏ trách nhiệm
- 6. họ
Từ dùng 卸 như xiè (3)
Cấu trúc & nét viết
卸
— dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển (trái với 装)
卸 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
午 là bộ thủ trong 2 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Thứ tự nét