Chữ

卸

xiè HSK 7
卸 xiè HSK 7
  • 1. dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển (trái với 装)
  • 2. tháo gỡ thứ gì đó trên người
  • 3. tháo dây buộc súc vật kéo
  • 4. tháo rời phụ kiện khỏi máy móc
  • 5. giải trừ; tháo bỏ trách nhiệm
  • 6. họ
Từ dùng 卸 như xiè (3)
Cấu trúc & nét viết
卸 xiè — dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển (trái với 装)
卸 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 午 wǔ — chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét