Từ
矫正 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
矫正 (jiǎo zhèng) là một từ tiếng Trung: sửa chữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 矫正
动 động từ
sửa chữa
他需要矫正牙齿。
Anh ấy cần sửa chữa răng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
矫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
乔 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét