Từ
正常 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
正常 (zhèng cháng) là một từ tiếng Trung: bình thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 正常
形 tính từ
bình thường
这是正常现象。
Đây là một hiện tượng bình thường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét