Từ

真正 (zhēn zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

真正 (zhēn zhèng) là một từ tiếng Trung: thực sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 真正

形 xíng tính từ

thực sự

他是一个真正的朋友。

tā shì yí ge zhēn zhèng de péng you

Anh ấy là một người bạn thực sự.

副 fù phó từ

thực sự, thật sự

只有努力工作,才能真正成功。

zhǐ yǒu nǔ lì gōng zuò cái néng zhēn zhèng chéng gōng

Chỉ có làm việc chăm chỉ mới có thể thực sự thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

真 zhēn — thật, thực

正 zhèng — đúng, chính xác

Cấu trúc & nét viết
1 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét