Từ
真正 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
真正 (zhēn zhèng) là một từ tiếng Trung: thực sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 真正
形 tính từ
thực sự
他是一个真正的朋友。
Anh ấy là một người bạn thực sự.
副 phó từ
thực sự, thật sự
只有努力工作,才能真正成功。
Chỉ có làm việc chăm chỉ mới có thể thực sự thành công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
真 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét