Từ

通风 (tōng fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

通风 (tōng fēng) là một từ tiếng Trung: thông gió. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 通风

动 dòng động từ

thông gió

每天早上打开窗户通风。

měi tiān zǎo shang dǎ kāi chuāng hu tōng fēng

Mỗi sáng mở cửa sổ để thông gió.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

通 tōng — đi qua, lưu thông

风 fēng — không khí, gió

Cấu trúc & nét viết
1 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét