Chữ
飙
飙
HSK 7
- 1. (văn viết) bão tố dữ dội
- 2. nhanh; rất nhanh
Từ dùng 飙 như biāo (1)
Cấu trúc & nét viết
飙
— (văn viết) bão tố dữ dội
飙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
风 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét