Từ

风水 (fēng shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

风水 (fēng shuǐ) là một từ tiếng Trung: phong thủy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风水

名 míng danh từ

phong thủy

这个房子的风水很好。

zhè ge fáng zi de fēng shuǐ hěn hǎo

Phong thủy của ngôi nhà này rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — gió, đại diện cho năng lượng lưu động và các lực lượng môi trường

水 shuǐ — nước, đại diện cho dòng chảy, tinh hoa sống và sinh lực

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét