Chữ
险
- 1. địa hình hiểm trở, khó vượt qua; hiểm yếu
- 2. ải hiểm; nơi địa hình nguy hiểm, khó đến
- 3. có nguy cơ gặp tai họa; khả năng xảy ra thảm họa
- 4. độc ác; tàn nhẫn và thâm hiểm
- 5. suýt; gần như
- 6. nguy hiểm; hiểm ác; hiểm trở
Từ dùng 险 như xiǎn (9)
Cấu trúc & nét viết
险
— địa hình hiểm trở, khó vượt qua; hiểm yếu
险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
郑
tên nước chư hầu thời nhà Chu, ở vùng Tân Trịnh, tỉnh Hà Nam ngày nay
鄙
thô tục; thấp hèn
阱
hố bẫy để bắt thú hoang dã
陈
đặt; bày; xếp
陋
xấu xí; khó nhìn
陡
dốc đứng, gần thẳng đứng
陨
(văn viết) rơi xuống, sa xuống
陵
đồi; gò
陶
đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước
隆
to lớn; thịnh soạn
隘
ải quan; nơi hiểm yếu chật hẹp
隙
khe hở; vết nứt
隧
đường hầm; lối đi xuyên núi hoặc dưới lòng đất
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 5
Thứ tự nét