Từ

风筝 (fēng zheng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

风筝 (fēng zheng) là một từ tiếng Trung: diều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风筝

名 míng danh từ

diều

孩子们在公园里放风筝。

hái zi men zài gōng yuán lǐ fàng fēng zheng

Các em nhỏ đang thả diều trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — gió

筝 zhēng / zheng — diều (vật)

Phát âm theo ngữ cảnh: zheng

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 筝 zhēng / zheng — đàn tranh, nhạc cụ gảy dây của Trung Quốc

筝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét