Từ

风貌 (fēng mào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

风貌 (fēng mào) là một từ tiếng Trung: phong mạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风貌

名 míng danh từ

phong mạo

这个小镇展现出独特的江南风貌。

zhè ge xiǎo zhèn zhǎn xiàn chū dú tè de jiāng nán fēng mào

Thị trấn nhỏ này thể hiện phong mạo độc đáo của vùng Giang Nam.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — phong cách, cách thức, tính cách

貌 mào — diện mạo, đặc điểm, hình dáng

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 貌 mào — diện mạo, dung mạo
貌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 豸 zhì — sinh vật không chân; loài sâu bò theo sách cổ
豸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét