Từ
风貌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
风貌 (fēng mào) là một từ tiếng Trung: phong mạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风貌
名 danh từ
phong mạo
这个小镇展现出独特的江南风貌。
Thị trấn nhỏ này thể hiện phong mạo độc đáo của vùng Giang Nam.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
貌 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
豸 là bộ thủ trong 2 chữ
白 là bộ thủ trong 19 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét