Từ

正能量 (zhèng néng liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

正能量 (zhèng néng liàng) là một từ tiếng Trung: năng lượng tích cực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 正能量

名 míng danh từ

năng lượng tích cực

这部电影充满了正能量,看完后让人很受鼓舞。

zhè bù diàn yǐng chōng mǎn le zhèng néng liàng kàn wán hòu ràng rén hěn shòu gǔ wǔ

Bộ phim này tràn đầy năng lượng tích cực, và sau khi xem, mọi người cảm thấy rất được truyền cảm hứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

正 zhèng — tích cực, đúng, thẳng

能 néng — năng lượng, sức mạnh (phần đầu của 'năng lượng')

量 liàng — lượng, đo lường (phần thứ hai của 'năng lượng')

Cấu trúc & nét viết
1 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

3 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét