Từ

风云 (fēng yún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

风云 (fēng yún) là một từ tiếng Trung: gió và mây; tình hình bất ổn; nhân vật có ảnh hưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风云

名 míng danh từ

gió và mây; tình hình bất ổn; nhân vật có ảnh hưởng

他是商界的风云人物。

tā shì shāng jiè de fēng yún rén wù

Anh ấy là nhân vật có ảnh hưởng trong giới kinh doanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — gió; đại diện cho sự thay đổi, chuyển động và ảnh hưởng

云 yún — mây; đại diện cho sự khó lường và hoàn cảnh thay đổi

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 云 yún — (văn viết) nói
云 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét