Từ
风云 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
风云 (fēng yún) là một từ tiếng Trung: gió và mây; tình hình bất ổn; nhân vật có ảnh hưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风云
名 danh từ
gió và mây; tình hình bất ổn; nhân vật có ảnh hưởng
他是商界的风云人物。
Anh ấy là nhân vật có ảnh hưởng trong giới kinh doanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
云 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét