Từ
风趣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
风趣 (fēng qù) là một từ tiếng Trung: hài hước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风趣
形 tính từ
hài hước
李老师讲课很风趣,学生们都喜欢听。
Bài giảng của thầy Lý rất hài hước, học sinh đều thích nghe.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
趣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét