Từ

风趣 (fēng qù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

风趣 (fēng qù) là một từ tiếng Trung: hài hước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风趣

形 xíng tính từ

hài hước

李老师讲课很风趣,学生们都喜欢听。

Lǐ lǎo shī jiǎng kè hěn fēng qù xué shēng men dōu xǐ huan tīng

Bài giảng của thầy Lý rất hài hước, học sinh đều thích nghe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — phong cách

趣 qù — thú vị

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 趣 qù — ý hướng; khuynh hướng

趣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét