Từ

反正 (fǎn zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

反正 (fǎn zhèng) là một từ tiếng Trung: dù sao, dù gì đi nữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反正

副 fù phó từ

dù sao, dù gì đi nữa

反正明天要下雨,我们还是在家待着吧。

fǎn zhèng míng tiān yào xià yǔ wǒ men hái shi zài jiā dāi zhe ba

Dù sao ngày mai cũng mưa, chúng ta cứ ở nhà vậy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — ngược lại, trái ngược (gợi ý một hướng hoặc kết quả)

正 zhèng — đúng, chính (gợi ý hướng hoặc kết quả khác)

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét