Từ
反正 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
反正 (fǎn zhèng) là một từ tiếng Trung: dù sao, dù gì đi nữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 反正
副 phó từ
dù sao, dù gì đi nữa
反正明天要下雨,我们还是在家待着吧。
Dù sao ngày mai cũng mưa, chúng ta cứ ở nhà vậy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
反 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét