Chữ
歧
歧
HSK 7
- 1. ngã rẽ (đường); nhánh tách ra từ đường chính
- 2. khác nhau; không nhất quán
Từ dùng 歧 như qí (2)
Cấu trúc & nét viết
歧
— ngã rẽ (đường); nhánh tách ra từ đường chính
歧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét