Từ

威风 (wēi fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

威风 (wēi fēng) là một từ tiếng Trung: oai phong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 威风

名 míng danh từ

oai phong

他穿上军装后很有威风。

tā chuān shàng jūn zhuāng hòu hěn yǒu wēi fēng

Anh ấy trông rất oai phong sau khi mặc quân phục.

形 xíng tính từ

oai phong

那位将军看起来很威风。

nà wèi jiāng jūn kàn qǐ lái hěn wēi fēng

Vị tướng đó trông rất oai phong.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

威 wēi — sức mạnh, quyền lực, sự hiện diện oai vệ

风 fēng — phong cách, thái độ, dáng vẻ

Cấu trúc & nét viết
1 威 wēi — uy quyền hoặc sức mạnh khiến người khác kính sợ

威 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét