Từ
威风 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
威风 (wēi fēng) là một từ tiếng Trung: oai phong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 威风
名 danh từ
oai phong
他穿上军装后很有威风。
Anh ấy trông rất oai phong sau khi mặc quân phục.
形 tính từ
oai phong
那位将军看起来很威风。
Vị tướng đó trông rất oai phong.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
威 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét