Từ

风景 (fēng jǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

风景 (fēng jǐng) là một từ tiếng Trung: phong cảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风景

名 míng danh từ

phong cảnh

这里的风景很美。

zhè lǐ de fēng jǐng hěn měi

Phong cảnh ở đây rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — bầu không khí tự nhiên, yếu tố môi trường

景 jǐng — cảnh, quang cảnh

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 景 jǐng — tình hình; tình huống
景 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét