Từ
风沙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
风沙 (fēng shā) là một từ tiếng Trung: bão cát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风沙
名 danh từ
bão cát
春天北京常有风沙天气。
Mùa xuân ở Bắc Kinh thường có bão cát.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
沙 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét