Từ

风度 (fēng dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

风度 (fēng dù) là một từ tiếng Trung: phong độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风度

名 míng danh từ

phong độ

他很有风度,从不对别人发脾气。

tā hěn yǒu fēng dù cóng bù duì bié rén fā pí qì

Anh ấy có phong độ tốt và không bao giờ nổi giận với người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — cách, phong cách

度 dù — độ, thước đo

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét