Chữ
延
- 1. kéo dài, mở rộng
- 2. hoãn lại, trì hoãn (thời gian)
- 3. (văn viết) mời, thuê
- 4. họ
- 5. (văn viết) đến, tới
Từ dùng 延 như yán (9)
Cấu trúc & nét viết
延
— kéo dài, mở rộng
延 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 6
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét