Chữ

延

yán HSK 5
延 yán HSK 5
  • 1. kéo dài, mở rộng
  • 2. hoãn lại, trì hoãn (thời gian)
  • 3. (văn viết) mời, thuê
  • 4. họ
  • 5. (văn viết) đến, tới
Từ dùng 延 như yán (9)
Cấu trúc & nét viết
延 yán — kéo dài, mở rộng
延 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét