Chữ

丽

lì HSK 4
丽 lì HSK 4
  • 1. đẹp, xinh đẹp
  • 2. họ
  • 3. (văn viết) bám vào, gắn vào
Từ dùng 丽 như lì (7)
Cấu trúc & nét viết
丽 lì — đẹp, xinh đẹp

丽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

丽 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét