Chữ
丽
- 1. đẹp, xinh đẹp
- 2. họ
- 3. (văn viết) bám vào, gắn vào
Từ dùng 丽 như lì (7)
-
Ví dụ
这里的风景很美丽。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn měi lì
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
-
Ví dụ
她今天穿了一件亮丽的裙子。
tā jīn tiān chuān le yī jiàn liàng lì de qún zi
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy sáng đẹp.
-
Ví dụ
她穿着华丽的晚礼服参加舞会。
tā chuān zhe huá lì de wǎn lǐ fú cān jiā wǔ huì
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy đến buổi khiêu vũ.
-
Ví dụ
这座山峰的景色非常壮丽。
zhè zuò shān fēng de jǐng sè fēi cháng zhuàng lì
Cảnh quan của đỉnh núi này rất tráng lệ.
-
Ví dụ
桂林的山水秀丽迷人。
Guì lín de shān shuǐ xiù lì mí rén
Phong cảnh Quế Lâm đẹp đẽ và quyến rũ.
Xem thêm (+2)
-
Ví dụ
这些鸟的羽毛非常艳丽。
zhè xiē niǎo de yǔ máo fēi cháng yàn lì
Lông của những con chim này rất rực rỡ và đẹp.
-
Ví dụ
今天风和日丽,我们去公园散步吧。
jīn tiān fēng hé rì lì wǒ men qù gōng yuán sàn bù ba
Hôm nay thời tiết đẹp trời nắng đẹp, chúng ta đi dạo công viên nhé.
Cấu trúc & nét viết
丽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丽 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét