Từ

正宗 (zhèng zōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

正宗 (zhèng zōng) là một từ tiếng Trung: chính thống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 正宗

形 xíng tính từ

chính thống

这家餐厅的川菜很正宗。

zhè jiā cān tīng de chuān cài hěn zhèng zōng

Món ăn Tứ Xuyên của nhà hàng này rất chính thống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

正 zhèng — đúng, thích hợp, chính thống

宗 zōng — truyền thống, phái, dòng dõi

Cấu trúc & nét viết
1 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 宗 zōng — tổ tiên
宗 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét