Chữ
矫
矫
HSK 7
- 1. sửa chữa; uốn thẳng cái cong
- 2. mạo danh; giả xưng
- 3. (văn viết) cường tráng; dũng mãnh
- 4. (văn viết) giơ cao; nâng lên
- 5. họ
Từ dùng 矫 như jiǎo (1)
Cấu trúc & nét viết
矫
— sửa chữa; uốn thẳng cái cong
矫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 5
乔 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét