Chữ

矫

jiǎo HSK 7
矫 jiǎo HSK 7
  • 1. sửa chữa; uốn thẳng cái cong
  • 2. mạo danh; giả xưng
  • 3. (văn viết) cường tráng; dũng mãnh
  • 4. (văn viết) giơ cao; nâng lên
  • 5. họ
Từ dùng 矫 như jiǎo (1)
Cấu trúc & nét viết