Từ
台风 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
台风 (tái fēng) là một từ tiếng Trung: bão. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 台风
名 danh từ
bão
台风来了,大家要注意安全。
Bão đang đến, mọi người cần chú ý an toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
台 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét