Chữ
修
- 1. trang trí, chỉnh trang cho gọn gàng đẹp đẽ
- 2. sửa chữa; chỉnh trị
- 3. viết; biên soạn
- 4. nghiên cứu học tập chuyên sâu
- 5. tu hành; thực hành tôn giáo, học và tuân theo giáo lý
- 6. xây dựng; kiến thiết
- 7. cắt tỉa cho gọn gàng
- 8. dài (cháng)
- 9. họ
- 10. tốt; đẹp
- 11. người có đức hạnh cao quý