Từ
风光 (fēng guāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
风光 (fēng guāng) là một từ tiếng Trung: phong cảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风光
名 míng danh từ
phong cảnh
西湖的风光吸引了很多游客。
Xī Hú de fēng guāng xī yǐn le hěn duō yóu kè
Phong cảnh Hồ Tây thu hút nhiều du khách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
风 fēng — gió, yếu tố tự nhiên
Từ có ký tự này (38)
-
Ví dụ
这里的风景很美。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
-
Ví dụ
明天你就要出发了,祝你一路顺风!
míng tiān nǐ jiù yào chū fā le zhù nǐ yī lù shùn fēng
Ngày mai bạn sẽ khởi hành, chúc bạn đi bình an!
-
Ví dụ
我们应该尊重不同地方的风俗。
wǒ men yīng gāi zūn zhòng bù tóng dì fang de fēng sú
Chúng ta nên tôn trọng phong tục của các nơi khác nhau.
-
Ví dụ
每个作家都有自己的写作风格。
měi gè zuò jiā dōu yǒu zì jǐ de xiě zuò fēng gé
Mỗi nhà văn đều có phong cách viết riêng của mình.
-
Ví dụ
投资股票有一定的风险。
tóu zī gǔ piào yǒu yí dìng de fēng xiǎn
Đầu tư vào cổ phiếu có những rủi ro nhất định.
Xem thêm (+33)
-
Ví dụ
祝你新的一年一帆风顺!
zhù nǐ xīn de yì nián yì fān fēng shùn
Chúc bạn năm mới thuận buồm xuôi gió!
-
Ví dụ
台风来了,大家要注意安全。
tái fēng lái le dà jiā yào zhù yì ān quán
Bão đang đến, mọi người cần chú ý an toàn.
-
Ví dụ
每天早上打开窗户通风。
měi tiān zǎo shang dǎ kāi chuāng hu tōng fēng
Mỗi sáng mở cửa sổ để thông gió.
-
Ví dụ
这个地区的风力达到了八级。
zhè ge dì qū de fēng lì dá dào le bā jí
Sức gió ở khu vực này đã đạt cấp 8.
-
Ví dụ
他们一起经历了很多风雨。
tā men yì qǐ jīng lì le hěn duō fēng yǔ
Họ đã cùng nhau trải qua nhiều khó khăn.
-
- 麦 đại diện cho âm 'mi-/mai-' trong 'microphone'
- 克 đại diện cho âm 'cro-/k-' trong 'microphone'
- 风 đại diện cho âm '-phone' và liên quan đến gió/âm thanh
Ví dụ
他拿起麦克风开始唱歌。
tā ná qǐ mài kè fēng kāi shǐ chàng gē
Anh ấy cầm micrô lên và bắt đầu hát.
-
Ví dụ
我们必须坚决抵制社会上的不正之风。
wǒ men bì xū jiān jué dǐ zhì shè huì shàng de bù zhèng zhī fēng
Chúng ta phải kiên quyết chống lại những thói xấu trong xã hội.
-
Ví dụ
他的工作作风很严谨。
tā de gōng zuò zuò fēng hěn yán jǐn
Tác phong làm việc của anh ấy rất chặt chẽ.
-
Ví dụ
他穿上军装后很有威风。
tā chuān shàng jūn zhuāng hòu hěn yǒu wēi fēng
Anh ấy trông rất oai phong sau khi mặc quân phục.
-
Ví dụ
改革如同暴风骤雨,席卷了整个社会。
gǎi gé rú tóng bào fēng zhòu yǔ xí juǎn le zhěng gè shè huì
Cuộc cải cách như cơn bão tố dữ dội đã quét qua toàn bộ xã hội.
-
- 风 gió; đại diện cho sự thay đổi, chuyển động và ảnh hưởng
- 云 mây; đại diện cho sự khó lường và hoàn cảnh thay đổi
Ví dụ
他是商界的风云人物。
tā shì shāng jiè de fēng yún rén wù
Anh ấy là nhân vật có ảnh hưởng trong giới kinh doanh.
-
- 风 gió; đại diện cho sức mạnh tự nhiên của gió
- 吹 thổi; hành động của gió thổi
- 雨 mưa; đại diện cho sức mạnh tự nhiên của mưa
- 打 đánh; hành động của mưa đập xuống
Ví dụ
这座老房子经历了多年的风吹雨打,依然坚固。
zhè zuò lǎo fáng zi jīng lì le duō nián de fēng chuī yǔ dǎ yī rán jiān gù
Ngôi nhà cũ này đã trải qua nhiều năm gió mưa, nhưng vẫn kiên cố.
-
Ví dụ
四川菜的风味很独特。
sì chuān cài de fēng wèi hěn dú tè
Ẩm thực Tứ Xuyên có hương vị rất đặc trưng.
-
Ví dụ
今天风和日丽,我们去公园散步吧。
jīn tiān fēng hé rì lì wǒ men qù gōng yuán sàn bù ba
Hôm nay thời tiết đẹp trời nắng đẹp, chúng ta đi dạo công viên nhé.
-
- 风 phong tục, phong cách, không khí
- 土 đất, địa phương, khu vực
- 人 người, con người
- 情 tình cảm, cảm xúc, điều kiện, tập quán
Ví dụ
他对中国各地的风土人情很感兴趣。
tā duì zhōng guó gè dì de fēng tǔ rén qíng hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất quan tâm đến phong tục tập quán địa phương của nhiều nơi ở Trung Quốc.
-
- 风 phong cách, cách thức, phong tục (mở rộng ẩn dụ từ 'gió')
- 尚 tôn trọng, coi trọng, cái được coi trọng hoặc thịnh hành
Ví dụ
健康饮食已经成为一种新的社会风尚。
jiàn kāng yǐn shí yǐ jīng chéng wéi yì zhǒng xīn de shè huì fēng shàng
Ăn uống lành mạnh đã trở thành một xu hướng xã hội mới.
-
Ví dụ
他很有风度,从不对别人发脾气。
tā hěn yǒu fēng dù cóng bù duì bié rén fā pí qì
Anh ấy có phong độ tốt và không bao giờ nổi giận với người khác.
-
Ví dụ
这个古镇保留着浓郁的江南风情。
zhè ge gǔ zhèn bǎo liú zhe nóng yù de jiāng nán fēng qíng
Thị trấn cổ này bảo tồn phong vị địa phương phong phú của Giang Nam.
-
Ví dụ
这条河成为了城市的一道美丽风景线。
zhè tiáo hé chéng wéi le chéng shì de yī dào měi lì fēng jǐng xiàn
Con sông này đã trở thành cảnh đẹp của thành phố.
-
Ví dụ
风暴过后,到处都是倒下的树木。
fēng bào guò hòu dào chù dōu shì dǎo xià de shù mù
Sau cơn bão, khắp nơi đều là cây cối đổ.
-
Ví dụ
这个学校的学习风气很好。
zhè ge xué xiào de xué xí fēng qì hěn hǎo
Phong khí học tập ở trường này rất tốt.
-
- 风 gió, đại diện cho năng lượng lưu động và các lực lượng môi trường
- 水 nước, đại diện cho dòng chảy, tinh hoa sống và sinh lực
Ví dụ
这个房子的风水很好。
zhè ge fáng zi de fēng shuǐ hěn hǎo
Phong thủy của ngôi nhà này rất tốt.
-
Ví dụ
春天北京常有风沙天气。
chūn tiān Běi jīng cháng yǒu fēng shā tiān qì
Mùa xuân ở Bắc Kinh thường có bão cát.
-
Ví dụ
这件事引起了不小的风波。
zhè jiàn shì yǐn qǐ le bù xiǎo de fēng bō
Chuyện này đã gây ra một sóng gió không nhỏ.
-
Ví dụ
他年轻时是个风流才子。
tā niánqīng shí shì gè fēng liú cái zǐ
Hồi trẻ anh ấy là một tài tử phong lưu.
-
Ví dụ
船在风浪中颠簸。
chuán zài fēng làng zhōng diān bǒ
Con tàu lắc lư trong gió và sóng.
-
Ví dụ
孩子们在公园里放风筝。
hái zi men zài gōng yuán lǐ fàng fēng zheng
Các em nhỏ đang thả diều trong công viên.
-
Ví dụ
老师的风范令人敬佩。
lǎo shī de fēng fàn lìng rén jìng pèi
Phong thái của giáo viên rất đáng khâm phục.
-
Ví dụ
这个小镇展现出独特的江南风貌。
zhè ge xiǎo zhèn zhǎn xiàn chū dú tè de jiāng nán fēng mào
Thị trấn nhỏ này thể hiện phong mạo độc đáo của vùng Giang Nam.
-
Ví dụ
李老师讲课很风趣,学生们都喜欢听。
Lǐ lǎo shī jiǎng kè hěn fēng qù xué shēng men dōu xǐ huan tīng
Bài giảng của thầy Lý rất hài hước, học sinh đều thích nghe.
-
Ví dụ
她在舞台上展现了优雅的风采。
tā zài wǔ tái shàng zhǎn xiàn le yōu yǎ de fēng cǎi
Cô ấy thể hiện phong thái và dáng vẻ thanh lịch trên sân khấu.
-
- 风 gió (đại diện cho thách thức thời tiết)
- 雨 mưa (đại diện cho thách thức thời tiết)
- 无 không có
- 阻 sự cản trở, trở ngại
Ví dụ
邮递员风雨无阻地送信。
yóu dì yuán fēng yǔ wú zǔ de sòng xìn
Người đưa thư giao thư dù mưa hay nắng.
-
- 风 gió; đại diện cho việc ăn ngoài trời trong điều kiện khắc nghiệt
- 餐 bữa ăn; ăn; hành động ăn trong hoàn cảnh khó khăn
- 露 sương; đại diện cho việc ngủ ngoài trời, phơi mình với thiên nhiên
- 宿 trọ; ngủ qua đêm; ngủ trong điều kiện khắc nghiệt
Ví dụ
探险队风餐露宿,穿越了荒无人烟的沙漠。
tàn xiǎn duì fēng cān lù sù chuān yuè le huāng wú rén yān de shā mò
Đội thám hiểm đã chịu đựng gian khổ trên đường và vượt qua sa mạc hoang vu.
光 guāng — ánh sáng, khía cạnh thị giác
Từ có ký tự này (32)
-
Ví dụ
他不光会说中文,还会说英文。
tā bù guāng huì shuō zhōng wén hái huì shuō yīng wén
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung, mà còn nói được tiếng Anh.
-
Ví dụ
早晨的阳光很温暖。
zǎo chén de yáng guāng hěn wēn nuǎn
Ánh nắng mặt trời buổi sáng rất ấm áp.
-
Ví dụ
欢迎您光临我们的店。
huān yíng nín guāng lín wǒ men de diàn
Chào mừng quý khách đến cửa hàng của chúng tôi.
-
Ví dụ
我们看到了未来的光明。
wǒ men kàn dào le wèi lái de guāng míng
Chúng ta nhìn thấy triển vọng tươi sáng của tương lai.
-
Ví dụ
早晨的光线透过窗户照进来。
zǎo chén de guāng xiàn tòu guò chuāng hu zhào jìn lái
Tia sáng buổi sáng chiếu qua cửa sổ.
Xem thêm (+27)
-
Ví dụ
舞台上的灯光很明亮。
wǔ tái shàng de dēng guāng hěn míng liàng
Ánh đèn trên sân khấu rất sáng.
-
Ví dụ
她的目光很温柔。
tā de mù guāng hěn wēn róu
Ánh mắt của cô ấy rất dịu dàng.
-
Ví dụ
星星在夜空中发光。
xīng xīng zài yè kōng zhōng fā guāng
Những ngôi sao phát sáng trên bầu trời đêm.
-
Ví dụ
童年的时光很快乐。
tóng nián de shí guāng hěn kuài lè
Thời gian tuổi thơ rất hạnh phúc.
-
Ví dụ
她在月光下散步。
tā zài yuè guāng xià sàn bù
Cô ấy đi dạo dưới ánh trăng.
-
- 眼 mắt, quan sát (cung cấp khái niệm nhìn/nhận thức)
- 光 ánh sáng, sự sáng suốt (cung cấp khái niệm rõ ràng/soi sáng)
Ví dụ
他很有眼光,总能发现好机会。
tā hěn yǒu yǎn guāng zǒng néng fā xiàn hǎo jī huì
Anh ấy có tầm nhìn tốt và luôn có thể phát hiện ra những cơ hội tốt.
-
Ví dụ
我们明天去北京观光。
wǒ men míng tiān qù běi jīng guān guāng
Ngày mai chúng tôi sẽ đi tham quan Bắc Kinh.
-
Ví dụ
他为国家争光。
tā wèi guó jiā zhēng guāng
Anh ấy đã làm rạng danh đất nước.
-
Ví dụ
她的成就为家族增添了光彩。
tā de chéng jiù wèi jiā zú zēng tiān le guāng cǎi
Thành tựu của cô ấy đã mang lại vẻ vang cho gia tộc.
-
- 光 ánh sáng, sáng
- 明 sáng, rõ ràng, cởi mở
- 磊 ngay thẳng, thẳng thắn, trực tiếp
- 落 thẳng thắn, chân thành
Ví dụ
他做事一向光明磊落,从不欺骗别人。
tā zuò shì yī xiàng guāng míng lěi luò cóng bù qī piàn bié rén
Anh ấy luôn ngay thẳng và chính trực trong cách làm việc, không bao giờ lừa dối người khác.
-
Ví dụ
这块石头有天然的光泽。
zhè kuài shí tou yǒu tiān rán de guāng zé
Viên đá này có độ bóng tự nhiên.
-
- 光 bóng, nhẵn (đóng góp tính chất nhìn và chạm không có độ nhám)
- 滑 trơn, nhẵn (nhấn mạnh cảm giác chạm của sự mượt mà)
Ví dụ
这块石头摸起来很光滑。
zhè kuài shí tou mō qǐ lái hěn guāng huá
Hòn đá này sờ vào rất nhẵn.
-
Ví dụ
他头上有明星的光环。
tā tóu shang yǒu míng xīng de guāng huán
Anh ấy có hào quang của một ngôi sao.
-
Ví dụ
这张光盘里有很多照片。
zhè zhāng guāng pán lǐ yǒu hěn duō zhào piàn
Đĩa này có nhiều ảnh.
-
Ví dụ
这条光缆连接了两个城市。
zhè tiáo guāng lǎn lián jiē le liǎng gè chéng shì
Cáp quang này kết nối hai thành phố.
-
Ví dụ
她的眼睛里闪烁着智慧的光芒。
tā de yǎn jing lǐ shǎn shuò zhe zhì huì de guāng máng
Đôi mắt cô ấy lấp lánh ánh sáng rực rỡ của trí tuệ.
-
Ví dụ
这是一个光荣的时刻。
zhè shì yí gè guāng róng de shí kè
Đây là một khoảnh khắc vinh quang.
-
Ví dụ
太阳的光辉照亮了大地。
tài yáng de guāng huī zhào liàng le dà dì
Sự rực rỡ của mặt trời đã chiếu sáng đại địa.
-
Ví dụ
他经常光顾这家餐厅。
tā jīng cháng guāng gù zhè jiā cān tīng
Anh ấy thường ghé thăm nhà hàng này.
-
Ví dụ
我们要发扬光大中华优秀传统文化。
wǒ men yào fā yáng guāng dà zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà
Chúng ta phải phát huy và phát triển văn hóa truyền thống Trung Hoa ưu tú.
-
Ví dụ
休假回来后,他容光焕发。
xiū jià huí lái hòu tā róng guāng huàn fā
Sau khi đi nghỉ về, anh ấy trông rạng rỡ.
-
Ví dụ
我们看到了胜利的曙光。
wǒ men kàn dào le shèng lì de shǔ guāng
Chúng tôi nhìn thấy ánh bình minh của chiến thắng.
-
Ví dụ
媒体曝光了食品安全问题。
méi tǐ bào guāng le shí pǐn ān quán wèn tí
Truyền thông đã phơi bày các vấn đề an toàn thực phẩm.
-
Ví dụ
他沾了哥哥的光,找到了好工作。
tā zhān le gē ge de guāng zhǎo dào le hǎo gōng zuò
Anh ấy tìm được công việc tốt nhờ vào mối quan hệ của anh trai.
-
Ví dụ
医生用激光治疗眼睛疾病。
yī shēng yòng jī guāng zhì liáo yǎn jing jí bìng
Bác sĩ sử dụng tia laser để điều trị bệnh về mắt.
-
- 耳 tai, chỉ vùng mặt/tai nơi cái tát đánh vào
- 光 phần của từ ghép có nghĩa là cái tát, có thể liên quan đến âm thanh hoặc cú đánh
Ví dụ
她狠狠地给了他一个耳光。
tā hěn hěn de gěi le tā yí gè ěr guāng
Cô ấy tát anh ta một cái rất mạnh.
-
Ví dụ
荧光灯比普通灯泡更节能。
yíng guāng dēng bǐ pǔ tōng dēng pào gèng jié néng
Đèn huỳnh quang tiết kiệm năng lượng hơn bóng đèn thông thường.
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
兀 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét