Từ
改邪归正 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
改邪归正 (gǎi xié guī zhèng) là một từ tiếng Trung: cải tà quy chính, sửa đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 改邪归正
成语 thành ngữ
cải tà quy chính, sửa đổi
犯人出狱后改邪归正,成为了一个好公民。
Sau khi ra tù, tên tội phạm đã cải tà quy chính và trở thành một công dân tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
改 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
己 là bộ thủ trong 7 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
邪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
归 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
归 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét