Chữ

邪

xié HSK 7
邪 xié HSK 7
  • 1. gian tà; xấu xa; không chính đáng
  • 2. không bình thường; kỳ lạ; quái dị
  • 3. yếu tố môi trường gây bệnh (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 4. tai họa do ma quỷ gây ra (theo mê tín)
Từ dùng 邪 như xié (2)
Cấu trúc & nét viết
邪 xié — gian tà; xấu xa; không chính đáng

邪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét