Từ
风范 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
风范 (fēng fàn) là một từ tiếng Trung: phong thái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风范
名 danh từ
phong thái
老师的风范令人敬佩。
Phong thái của giáo viên rất đáng khâm phục.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
范 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét