Từ

麦克风 (mài kè fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

麦克风 (mài kè fēng) là một từ tiếng Trung: micrô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 麦克风

名 míng danh từ

micrô

他拿起麦克风开始唱歌。

tā ná qǐ mài kè fēng kāi shǐ chàng gē

Anh ấy cầm micrô lên và bắt đầu hát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

麦 mài — đại diện cho âm 'mi-/mai-' trong 'microphone'

克 kè — đại diện cho âm 'cro-/k-' trong 'microphone'

风 fēng — đại diện cho âm '-phone' và liên quan đến gió/âm thanh

Cấu trúc & nét viết
1 麦 mài — cây ngũ cốc như lúa mạch, lúa mì, lúa mạch đen và yến mạch

麦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 克 kè — có thể; có khả năng
克 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

3 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét