Chữ

垂

chuí HSK 6
垂 chuí HSK 6
  • 1. rủ xuống; cúi xuống
  • 2. lưu truyền cho đời sau
  • 3. (văn viết) kính ngữ chỉ hành động của người khác (thường là bề trên) đối với mình
  • 4. (văn viết) sắp; gần
  • 5. nhỏ giọt; chảy xuống
Từ dùng 垂 như chuí (2)
Cấu trúc & nét viết
垂 chuí — rủ xuống; cúi xuống
垂 là bộ thủ trong 4 chữ

垂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét