Chữ
垂
- 1. rủ xuống; cúi xuống
- 2. lưu truyền cho đời sau
- 3. (văn viết) kính ngữ chỉ hành động của người khác (thường là bề trên) đối với mình
- 4. (văn viết) sắp; gần
- 5. nhỏ giọt; chảy xuống
Từ dùng 垂 như chuí (2)
Cấu trúc & nét viết
垂
— rủ xuống; cúi xuống
垂 là bộ thủ trong 4 chữ
垂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét