Từ

理直气壮 (lǐ zhí qì zhuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

理直气壮 (lǐ zhí qì zhuàng) là một từ tiếng Trung: lý lẽ chính đáng, khí thế đầy đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理直气壮

成语 chéng yǔ thành ngữ

lý lẽ chính đáng, khí thế đầy đủ

他理直气壮地反驳了对方的指责。

tā lǐ zhí qì zhuàng de fǎn bó le duì fāng de zhǐ zé

Anh ấy đã tự tin bác bỏ những cáo buộc của đối phương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — lý lẽ, đúng đắn

直 zhí — thẳng thắn, chính trực

气 qì — khí thế, thái độ

壮 zhuàng — mạnh mẽ, hùng tráng

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 直 zhí — thẳng; không cong (trái với 曲)
直 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

3 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét