Từ

气魄 (qì pò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

气魄 (qì pò) là một từ tiếng Trung: khí phách; bản lĩnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 气魄

名 míng danh từ

khí phách; bản lĩnh

这位将军有非凡的气魄。

zhè wèi jiāng jūn yǒu fēi fán de qì pò

Vị tướng này có khí phách phi thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

气 qì — khí; năng lượng sống; sức sống

魄 pò — can đảm; dũng cảm; tinh thần dũng mãnh

Cấu trúc & nét viết
1 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 魄 pò — phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)

魄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét