Từ

士气 (shì qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

士气 (shì qì) là một từ tiếng Trung: tinh thần chiến đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 士气

名 míng danh từ

tinh thần chiến đấu

这场胜利大大提高了士气。

zhè chǎng shèng lì dà dà tí gāo le shì qì

Chiến thắng này đã nâng cao tinh thần chiến đấu rất nhiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

士 shì — chiến sĩ, người trong nhóm

气 qì — tinh thần, năng lượng, khí thế

Cấu trúc & nét viết
1 士 shì — danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là bộ thủ trong 6 chữ

士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét