Từ

燃气 (rán qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

燃气 (rán qì) là một từ tiếng Trung: khí đốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 燃气

名 míng danh từ

khí đốt

使用燃气时要注意安全。

shǐ yòng rán qì shí yào zhù yì ān quán

Khi sử dụng khí đốt, cần chú ý an toàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

燃 rán — đốt, cháy

气 qì — khí

Cấu trúc & nét viết
1 燃 rán — bốc cháy; bùng lửa

燃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét