Từ
气压 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
气压 (qì yā) là một từ tiếng Trung: áp suất khí quyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 气压
名 danh từ
áp suất khí quyển
今天的气压很低,可能要下雨了。
Áp suất khí quyển hôm nay rất thấp, có thể sắp mưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
压 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét