Từ

客观 (kè guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

客观 (kè guān) là một từ tiếng Trung: khách quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 客观

形 xíng tính từ

khách quan

我们要客观地看待这个问题。

wǒ men yào kè guān de kàn dài zhè ge wèn tí

Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này một cách khách quan.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

客 kè — bên ngoài, góc nhìn khách quan

观 guān — quan điểm, sự quan sát

Cấu trúc & nét viết
1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét