Từ
淘气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
淘气 (táo qì) là một từ tiếng Trung: tinh nghịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 淘气
形 tính từ
tinh nghịch
她的儿子很淘气,经常让老师头疼。
Con trai của cô ấy rất tinh nghịch và thường khiến giáo viên đau đầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
淘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
匋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét