Từ

客车 (kè chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

客车 (kè chē) là một từ tiếng Trung: xe buýt chở khách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 客车

名 míng danh từ

xe buýt chở khách

我们坐客车去北京。

wǒ men zuò kè chē qù Běi jīng

Chúng tôi đi xe buýt đến Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

客 kè — hành khách, khách; chỉ phương tiện chở khách

车 chē — xe, phương tiện; danh từ cơ bản chỉ phương tiện có bánh xe

Cấu trúc & nét viết
1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét