Từ
黑客 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
黑客 (hēi kè) là một từ tiếng Trung: tin tặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 黑客
名 danh từ
tin tặc
黑客攻击了公司的网络系统。
Tin tặc đã tấn công hệ thống mạng của công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
客 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét