Từ
叹气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
叹气 (tàn qì) là một từ tiếng Trung: thở dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 叹气
动 động từ
thở dài
妈妈看到乱七八糟的房间,忍不住叹气。
Mẹ không thể nhịn được mà thở dài khi nhìn thấy căn phòng bừa bộn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
叹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét