Từ
尾气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
尾气 (wěi qì) là một từ tiếng Trung: khí thải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尾气
名 danh từ
khí thải
汽车尾气污染空气。
Khí thải ô tô gây ô nhiễm không khí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尾 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét