Từ

尾气 (wěi qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

尾气 (wěi qì) là một từ tiếng Trung: khí thải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尾气

名 míng danh từ

khí thải

汽车尾气污染空气。

qì chē wěi qì wū rǎn kōng qì

Khí thải ô tô gây ô nhiễm không khí.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尾 wěi — đuôi, phía sau, cuối

气 qì — khí, hơi, không khí

Cấu trúc & nét viết
1 尾 wěi — đuôi của động vật (chim, thú, côn trùng, cá)
尾 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét