Từ
煤气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
煤气 (méi qì) là một từ tiếng Trung: khí ga. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 煤气
名 danh từ
khí ga
我们家用煤气做饭。
Gia đình chúng tôi dùng khí ga để nấu ăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
煤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
某 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét