Từ

骨气 (gǔ qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

骨气 (gǔ qì) là một từ tiếng Trung: khí phách, khí tiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 骨气

名 míng danh từ

khí phách, khí tiết

他是一个有骨气的人,从不屈服于压力。

tā shì yí gè yǒu gǔ qì de rén cóng bù qū fú yú yā lì

Anh ấy là người có khí phách, không bao giờ굴복 trước áp lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

骨 gǔ — xương; đại diện cho nền tảng cốt lõi và sức mạnh nội tại của tính cách

气 qì — khí, tính khí; đại diện cho biểu hiện bên ngoài của sức mạnh đạo đức bên trong

Cấu trúc & nét viết
1 骨 gǔ — xương, mô cứng nâng đỡ cơ thể người và động vật có xương sống
骨 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 冎 guǎ — tách thịt khỏi xương
冎 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét