Từ
骨气 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
骨气 (gǔ qì) là một từ tiếng Trung: khí phách, khí tiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 骨气
名 danh từ
khí phách, khí tiết
他是一个有骨气的人,从不屈服于压力。
Anh ấy là người có khí phách, không bao giờ굴복 trước áp lực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
骨 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冎 là bộ thủ trong 1 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
气 là bộ thủ trong 3 chữ
气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét